thuốc tím

Học thuật
Thân thiện
thuốc tím

Người bán hàng dùng thuốc tím để ngâm rau sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại muối kim loại, màu tím, thườngdạng tinh thể nhỏ: Khi hòa tan vào nước, dung dịch màu tím hồng, được sử dụng phổ biến với mục đích sát trùng, khử khuẩn.
    • Tên gọi thông thường của hợp chất hóa học Kali Permanganat: Đây tên gọi dân gian dựa trên màu sắc đặc trưng của hợp chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người ta thường dùng thuốc tím để rửa vết thương ngoài da.
    • Thuốc tím pha loãng có thể dùng để ngâm rau củ nhằm loại bỏ vi khuẩn.
    • Màu tím đặc trưng của thuốc tím rất dễ nhận biết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y tế vệ sinh: Dùng làm chất sát trùng nhẹ cho da, niêm mạc.

    • Thuốc tím được pha với nước theo tỷ lệ nhất định để tạo dung dịch sát khuẩn.
  • Trong xử lý nước nuôi trồng thủy sản: Dùng để khử trùng nước, diệt một số loại ký sinh trùng.

    • Người nuôi cảnh đôi khi dùng thuốc tím để xử lý nước trong bể.
  • Trong hóa học thí nghiệm: Được dùng như một chất oxy hóa mạnh.

    • Thuốc tím thường xuất hiện trong các thí nghiệm hóa họctrường học.
Biến thể từ liên quan
  • Kali Permanganat: Tên gọi khoa học đầy đủ của thuốc tím.
  • Chất sát trùng: Nhóm từ chung chỉ các chất công dụng tương tự như thuốc tím.
  • Dung dịch tím: Cách gọi mô tả dung dịch nước pha từ thuốc tím.
Từ đồng nghĩa
  • KMnO4: Công thức hóa học, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.
  • Permanganat kali: Tên gọi khác xuất phát từ tiếng nước ngoài.
Lưu ý khi sử dụng
  • Thuốc tím một hóa chất cần được sử dụng cẩn thận. Chỉ nên dùng với nồng độ loãng theo hướng dẫn cho mục đích sát trùng thông thường. có thể gây nhuộm màu da, vải các bề mặt tiếp xúc.
  • Tránh nhầm lẫn với các loại thuốc hay hóa chất màu tím khác. Thuốc tím cụ thể chỉ hợp chất Kali Permanganat.
thuốc tím

Người bán hàng dùng thuốc tím để ngâm rau sống.

  1. Thứ muối kim loại, màu tím, kết tinh thành những hạt nhỏ, pha vào nước để sát trùng.